Từ điển › 纸杯纸杯紙杯 nghĩa là gìzhǐ bēiHán Việt: CHỈ BÔIcốc giấyNghĩa zhǐ bēiHán Việt: CHỈ BÔIcốc giấyTiếng Anh: paper cupChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →