Từ điển › 纸板纸板紙板 nghĩa là gìzhǐ bǎnHán Việt: CHỈ VÁNbìa cứngNghĩa zhǐ bǎnHán Việt: CHỈ VÁNbìa cứngTiếng Anh: cardboardChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →