Từ điển › 纸浆纸浆紙漿 nghĩa là gìzhǐ jiāngbột giấyNghĩa zhǐ jiāngbột giấyTiếng Anh: paper pulpChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →