Từ điển › 纸烟纸烟紙煙 nghĩa là gìzhǐ yānđiếu thuốcNghĩa zhǐ yānđiếu thuốcTiếng Anh: cigaretteChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →