纺织娘紡織孃 nghĩa là gì
fǎng zhī niángHán Việt: VƯỞNG CHỨC NƯƠNG
châu chấu tai dài
Nghĩa
fǎng zhī niángHán Việt: VƯỞNG CHỨC NƯƠNG
- châu chấu tai dài
- châu chấu sừng dài
Tiếng Anh: katydid; long-horned grasshopper
fǎng zhī niángHán Việt: VƯỞNG CHỨC NƯƠNG
châu chấu tai dài
Tiếng Anh: katydid; long-horned grasshopper