纺织工业紡織工業 nghĩa là gì
fǎng zhī gōng yèHán Việt: VƯỞNG CHỨC CÔNG NGHIỆP
ngành công nghiệp dệt may
Nghĩa
fǎng zhī gōng yèHán Việt: VƯỞNG CHỨC CÔNG NGHIỆP
- ngành công nghiệp dệt may
Tiếng Anh: textile industry
Chữ thành phần
- 纺fǎng · Hán Việt: vưởngto spin, to weave, to reel7 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →