Từ điển › 纽带纽带紐帶 nghĩa là gìniǔ dàiHán Việt: NÉO ĐAImối ràng buộcNghĩa niǔ dàiHSK 7Hán Việt: NÉO ĐAImối ràng buộcliên kếtràng buộcTiếng Anh: tie; link; bondChữ thành phần纽niǔ · Hán Việt: néoknot; button, handle; tie7 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →