Từ điển › 纽扣纽扣紐扣 nghĩa là gìniǔ kòuHán Việt: NÉO KHẤUcúc áoNghĩa niǔ kòuHSK 7Hán Việt: NÉO KHẤUcúc áoTiếng Anh: button (for clothing)Chữ thành phần纽niǔ · Hán Việt: néoknot; button, handle; tie7 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →