Từ điển › 线上线上線上 nghĩa là gìxiàn shàngtrực tuyếnNghĩa xiàn shàngtrực tuyếnTiếng Anh: onlineChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 线上线上查询xiàn shàng chá xún tìm kiếm trực tuyến