Từ điển › 线人线人線人 nghĩa là gìxiàn réngián điệpNghĩa xiàn réngián điệpngười chỉ điểmTiếng Anh: spy; informerChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →