Từ điển › 线团线团線團 nghĩa là gìxiàn tuáncuộn dâyNghĩa xiàn tuáncuộn dâyTiếng Anh: ball of stringChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →