Từ điển › 线图线图線圖 nghĩa là gìxiàn túbản vẽ đường nétNghĩa xiàn túbản vẽ đường nétsơ đồbiểu đồ đườngTiếng Anh: line drawing; diagram; line graphChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →