Từ điển › 线圈线圈線圈 nghĩa là gìxiàn quāncuộn cảm (kỹ thuật điện)Nghĩa xiàn quāncuộn cảm (kỹ thuật điện)cuộn dâyTiếng Anh: coil (of wire)Chữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 线圈线圈般xiàn quān bān cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây