线性回归線性回歸 nghĩa là gì
xiàn xìng huí guī
hồi quy tuyến tính (thống kê)
Nghĩa
xiàn xìng huí guī
- hồi quy tuyến tính (thống kê)
Tiếng Anh: linear regression (statistics)
Chữ thành phần
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →