线性方程線性方程 nghĩa là gì
xiàn xìng fāng chéng
phương trình tuyến tính (toán)
Nghĩa
xiàn xìng fāng chéng
- phương trình tuyến tính (toán)
Tiếng Anh: linear equation (math.)
Chữ thành phần
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →