线性空间線性空間 nghĩa là gì
xiàn xìng kōng jiān
(toán) không gian vector; không gian tuyến tính
Nghĩa
xiàn xìng kōng jiān
- (toán) không gian vector; không gian tuyến tính
Tiếng Anh: (math.) vector space; linear space
Chữ thành phần
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →