线性系统線性系統 nghĩa là gì
xiàn xìng xì tǒng
hệ thống tuyến tính
Nghĩa
xiàn xìng xì tǒng
- hệ thống tuyến tính
Tiếng Anh: linear system
Chữ thành phần
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →