线性规划線性規劃 nghĩa là gì
xiàn xìng guī huà
lập trình tuyến tính
Nghĩa
xiàn xìng guī huà
- lập trình tuyến tính
Tiếng Anh: linear programming
Chữ thành phần
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →