Từ điển › 线报线报線報 nghĩa là gìxiàn bàotin báo mậtNghĩa xiàn bàotin báo mậtTiếng Anh: tip-offChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →