线条線條 nghĩa là gì
xiàn tiáo
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
Nghĩa
xiàn tiáoHSK 7
- đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
- đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)
Tiếng Anh: line (in drawing, calligraphy etc); the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc)