Từ điển › 线段线段線段 nghĩa là gìxiàn duànđoạn thẳngNghĩa xiàn duànđoạn thẳngTiếng Anh: line segmentChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →