Từ điển › 线状线状線狀 nghĩa là gìxiàn zhuàngdạng tuyến tínhNghĩa xiàn zhuàngdạng tuyến tínhTiếng Anh: linearChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →