Từ điển › 线程线程線程 nghĩa là gìxiàn chéng(máy tính) luồngNghĩa xiàn chéng(máy tính) luồngTiếng Anh: (computing) threadChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →