Từ điển › 线绳线绳線繩 nghĩa là gìxiàn shéngdâyNghĩa xiàn shéngdâythừng bôngTiếng Anh: cotton rope; cordChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →绳shéng · Hán Việt: thằngstring, rope, cord; to control11 nét · Xem thứ tự nét →