Từ điển › 线缆线缆線纜 nghĩa là gìxiàn lǎncápNghĩa xiàn lǎncápdâydây điện (máy tính)Tiếng Anh: cable; wire; cord (computer)Chữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →缆lǎncable, hawser, heavy-duty rope12 nét · Xem thứ tự nét →