Từ điển › 线虫线虫線蟲 nghĩa là gìxiàn chónggiun trònNghĩa xiàn chónggiun trònTiếng Anh: nematodeChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →