Từ điển › 线轴线轴線軸 nghĩa là gìxiàn zhóuguồng chỉNghĩa xiàn zhóuguồng chỉTiếng Anh: thread spoolChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →