Từ điển › 练习册练习册練習冊 nghĩa là gìliàn xí cèHán Việt: LUYỆN TẬP SÁCHsách bài tậpNghĩa liàn xí cèHán Việt: LUYỆN TẬP SÁCHsách bài tậpTiếng Anh: exercise bookletChữ thành phần练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →