Từ điển › 练字练字練字 nghĩa là gìliàn zìHán Việt: LUYỆN TỰluyện viết chữNghĩa liàn zìHán Việt: LUYỆN TỰluyện viết chữTiếng Anh: to practice writing charactersChữ thành phần练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →