Từ điển › 练就练就練就 nghĩa là gìliàn jiùthành thạo (một kỹ năng)Nghĩa liàn jiùthành thạo (một kỹ năng)Tiếng Anh: to master (a skill)Chữ thành phần练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →