Từ điển › 练手练手練手 nghĩa là gìliàn shǒuHán Việt: LUYỆN THỦluyện tập một kỹ năngNghĩa liàn shǒuHán Việt: LUYỆN THỦluyện tập một kỹ năngTiếng Anh: to practice a skillChữ thành phần练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →