组合音响組合音響 nghĩa là gì
zǔ hé yīn xiǎngHán Việt: TỔ HỢP ÂM HƯỞNG
dàn máy hi-fi
Nghĩa
zǔ hé yīn xiǎngHán Việt: TỔ HỢP ÂM HƯỞNG
- dàn máy hi-fi
- hệ thống âm thanh stereo
- viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]
Tiếng Anh: hi-fi system; stereo sound system; abbr. to 音響|音响[yin1 xiang3]
Chữ thành phần
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →