Từ điển › 组图组图組圖 nghĩa là gìzǔ túHán Việt: TỔ ĐỒhình ảnhNghĩa zǔ túHán Việt: TỔ ĐỒhình ảnhhìnhbiểu đồbản đồTiếng Anh: picture; image; diagram; mapChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →