Từ điển › 组块组块組塊 nghĩa là gìzǔ kuàiHán Việt: TỔ KHỐImảngNghĩa zǔ kuàiHán Việt: TỔ KHỐImảngkhốimiếngTiếng Anh: chunkChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →