组委組委 nghĩa là gì
zǔ wěiHán Việt: TỔ UỶ
ủy ban tổ chức
Nghĩa
zǔ wěiHán Việt: TỔ UỶ
- ủy ban tổ chức
- viết tắt của 組織委員會|组织委员会
Tiếng Anh: organizational committee; abbr. for 組織委員會|组织委员会
zǔ wěiHán Việt: TỔ UỶ
ủy ban tổ chức
Tiếng Anh: organizational committee; abbr. for 組織委員會|组织委员会