Từ điển › 组建组建組建 nghĩa là gìzǔ jiànHán Việt: TỔ KIẾNtổ chứcNghĩa zǔ jiànHSK 7Hán Việt: TỔ KIẾNtổ chứcthành lậpthiết lậpTiếng Anh: to organize; to set up; to establishChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →