组成部分組成部分 nghĩa là gì
zǔ chéng bù fènHán Việt: TỔ THÀNH BỘ PHÂN
phần
Nghĩa
zǔ chéng bù fènHán Việt: TỔ THÀNH BỘ PHÂN
- phần
- thành phần
- nguyên liệu
- cấu kiện
Tiếng Anh: part; component; ingredient; constituent
Chữ thành phần
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →