Từ điển › 组曲组曲組曲 nghĩa là gìzǔ qǔHán Việt: TỔ KHÚCtổ khúc (âm nhạc)Nghĩa zǔ qǔHán Việt: TỔ KHÚCtổ khúc (âm nhạc)Tiếng Anh: suite (music)Chữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →