组织委员会組織委員會 nghĩa là gì
zǔ zhī wěi yuán huìHán Việt: TỔ CHỨC UỶ VIÊN HỘI
ủy ban tổ chức
Nghĩa
zǔ zhī wěi yuán huìHán Việt: TỔ CHỨC UỶ VIÊN HỘI
- ủy ban tổ chức
- viết tắt thành 組委|组委
Tiếng Anh: organizing committee; abbr. to 組委|组委
Chữ thành phần
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →