Từ điển › 组织学组织学組織學 nghĩa là gìzǔ zhī xuéHán Việt: TỔ CHỨC HỌCmô họcNghĩa zǔ zhī xuéHán Việt: TỔ CHỨC HỌCmô họcTiếng Anh: histologyChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →