组织胞浆菌病組織胞漿菌病 nghĩa là gì
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng
bệnh nấm histoplasma
Nghĩa
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng
- bệnh nấm histoplasma
Tiếng Anh: histoplasmosis
Chữ thành phần
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →
- 浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →
- 菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →