Từ điển › 组织胺组织胺組織胺 nghĩa là gìzǔ zhī ànHán Việt: TỔ CHỨC ƯƠNhistamineNghĩa zǔ zhī ànHán Việt: TỔ CHỨC ƯƠNhistamineTiếng Anh: histamineChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →胺àn · Hán Việt: ươnamine10 nét · Xem thứ tự nét →