Từ điển › 组装组装組裝 nghĩa là gìzǔ zhuāngHán Việt: TỔ TRANGlắp ráp; ghép lạiNghĩa zǔ zhuāngHSK 7Hán Việt: TỔ TRANGlắp ráp; ghép lạiTiếng Anh: to assemble; to put togetherChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 组装组装厂zǔ zhuāng chǎng nhà máy lắp ráp