Từ điển › 组距组距組距 nghĩa là gìzǔ jùHán Việt: TỔ CỰAkhoảng lớp (thống kê)Nghĩa zǔ jùHán Việt: TỔ CỰAkhoảng lớp (thống kê)Tiếng Anh: class interval (statistics)Chữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →