Từ điển › 组长组长組長 nghĩa là gìzǔ zhǎngHán Việt: TỔ TRƯỜNGtổ trưởngNghĩa zǔ zhǎngHSK 2Hán Việt: TỔ TRƯỜNGtổ trưởngTiếng Anh: group leaderChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →