Từ điển › 组阁组阁組閣 nghĩa là gìzǔ géHán Việt: TỔ CÁCthành lập nội cácNghĩa zǔ géHán Việt: TỔ CÁCthành lập nội cácTiếng Anh: to form a cabinetChữ thành phần组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →阁gé · Hán Việt: cáccabinet, chamber, pavilion9 nét · Xem thứ tự nét →