Từ điển › 绅士绅士紳士 nghĩa là gìshēn shìHán Việt: THANG SĨquý ôngNghĩa shēn shìHSK 7Hán Việt: THANG SĨquý ôngTiếng Anh: gentlemanChữ thành phần绅shēn · Hán Việt: thanggirdle, tie; gentry; to bend8 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →