Từ điển › 细作细作細作 nghĩa là gìxì zuòHán Việt: TỚI TÁCgián điệp cảnh sátNghĩa xì zuòHán Việt: TỚI TÁCgián điệp cảnh sátđiệp viên bí mậtTiếng Anh: (old) spy; secret agentChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →