细分細分 nghĩa là gì
xì fēnHán Việt: TỚI PHÂN
chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)
Nghĩa
xì fēnHán Việt: TỚI PHÂN
- chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)
Tiếng Anh: to divide (into subgroups etc); to break down (into subcategories, subprocesses etc)