细化管理細化管理 nghĩa là gì
xì huà guǎn lǐHán Việt: TỚI HOÁ QUẢN LÍ
quản lý vi mô
Nghĩa
xì huà guǎn lǐHán Việt: TỚI HOÁ QUẢN LÍ
- quản lý vi mô
Tiếng Anh: micromanagement
Chữ thành phần
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →